thuật-ngữ
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Vibrations per hour (vph) | Đây là đơn vị đo nhịp đập của đồng hồ, tức là nhịp đập của nó. Trong trường hợp của đồng hồ cơ, nó đề cập đến số lần bánh xe cân bằng lắc/tắc trong một giờ. Cách phát âm: 'vib-RAY-shuns mỗi GIỜ' |