Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Turning

Trong chế tạo đồng hồ, 'quay' là kỹ thuật khắc trang trí, còn được gọi là 'guilloché' hoặc 'quay động cơ', trong đó các mẫu phức tạp, lặp đi lặp lại được cắt thành các bộ phận kim loại của đồng hồ như mặt số, vỏ và bộ phận chuyển động bằng động cơ hoa hồng (máy tiện vận hành bằng tay). 

Cách phát âm: 'TURN-ing'

Synonyms - Guilloché, Engine turning
Tourbillon

Được phát minh bởi Abraham-Louis Breguet vào thế kỷ 17, tourbillon là một cái lồng quay chứa bộ thoát, quay theo hướng ngược chiều kim đồng hồ để chống lại tác động của trọng lực lên độ chính xác của thời gian. Mặc dù quan trọng đối với độ chính xác của đồng hồ bỏ túi, nhưng tourbillon ngày nay vẫn là một cơ chế phức tạp được săn đón để kiểm tra năng lực kỹ thuật của người thợ đồng hồ.

Cách phát âm: 'tore-bil-yuhn' hoặc 'tore-bee-yohn'

Third Wheel

Trong chế tạo đồng hồ, bánh xe thứ ba là bộ phận quan trọng của bộ truyền bánh răng trong bộ chuyển động của đồng hồ cơ.

Cách phát âm: 'thuhrd weel'

Tempering

Tempering là quá trình làm mềm kim loại từ từ bằng cách cho nó tiếp xúc với nhiệt.

Cách phát âm: 'tem-puh-ruhng'

Synonyms - Polishing, Hardening
Telemeter

Máy đo từ xa là một chức năng trên đồng hồ bấm giờ dùng để đo khoảng cách đến một sự kiện dựa trên thời gian trôi qua giữa tín hiệu hình ảnh và tín hiệu âm thanh, sử dụng tốc độ âm thanh làm hằng số. 

Cách phát âm: 'tele-MEE-tur'

Tachymeter

Máy đo tốc độ là một thang đo thường thấy trên bezel hoặc mặt số của đồng hồ bấm giờ, dùng để đo tốc độ trên một khoảng cách đã biết. Nó cho phép bạn tính toán tốc độ dựa trên thời gian đã trôi qua, khiến nó trở thành một công cụ hữu ích để tính thời gian cho các sự kiện hoặc đo tốc độ. 

Cách phát âm: 'tak-I-mi-ter'