thuật-ngữ
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Rotor | Trong chế tạo đồng hồ, 'rotor' là một bộ phận có trọng lượng hình bán nguyệt bên trong đồng hồ tự động, lắc lư qua lại do chuyển động của cổ tay người đeo, lên dây cót hiệu quả cho dây cót chính của đồng hồ và cung cấp năng lượng cho đồng hồ mà không cần lên dây cót bằng tay; nó còn được gọi là 'trọng lượng dao động'. Cách phát âm: 'roh-tor' |
| Riveting | Trong thuật ngữ chế tạo đồng hồ, tán đinh là quá trình gắn vĩnh viễn hai phôi kim loại lại với nhau bằng đinh tán. Cách phát âm: 'ri-vet-ing' |
| Retrograde | Không giống như đồng hồ truyền thống có các kim hoàn thành một vòng quay hoàn toàn quanh mặt số, đồng hồ lùi sử dụng một cơ chế đặc biệt cho phép một số kim nhất định di chuyển dọc theo hình cung hoặc nửa vòng tròn trước khi quay trở lại vị trí bắt đầu. Cách phát âm: 'RET-roh-grayd' |
| Repeater | Đồng hồ bấm giờ theo yêu cầu bằng cách kích hoạt nút bấm hoặc chốt trượt (bu lông). Chiếc đồng hồ này xuất hiện lần đầu tiên ở Anh vào khoảng năm 1675, bấm giờ 15 phút và theo yêu cầu. Cách phát âm: 'ri-PEET-er' |
| Remontoir D’Egalite | Remontoir d'égalité là cơ chế đồng hồ đảm bảo dòng năng lượng ổn định tới bộ thoát của đồng hồ. Nó còn được gọi là bộ thoát lực không đổi. Cách phát âm: 'ruh-mon-TWAHR dah-gah-lee-TAH' |
| Regulateur Dial | Hình dáng cách điệu của mặt số đồng hồ, hiển thị kim giờ, kim phút và kim giây (hoặc hiển thị ngày, trong một số trường hợp) trên các trục riêng biệt. |
| Register | Trong chế tạo đồng hồ, 'bộ đăng ký' dùng để chỉ một mặt số phụ nhỏ trên mặt đồng hồ, thường thấy trên đồng hồ bấm giờ, hiển thị thông tin bổ sung về thời gian như phút hoặc giây đã trôi qua. Cách phát âm: 'reh-joh-stuh' |
| Ratchet Wheel | Bánh cóc là một bánh răng trong đồng hồ có nhiệm vụ siết chặt dây cót khi đồng hồ lên dây. Nó nằm ở phía trên thùng và được gắn vào trục của thùng bằng vít. Cách phát âm: 'rach-it weel' |