Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Pusher

Không đáng ngại như bạn tưởng đâu. Nút bấm là một bộ phận hoạt động giống như một nút bấm để kích hoạt các cơ chế bổ sung của đồng hồ, chẳng hạn như bộ đếm đồng hồ bấm giờ. 

Cách phát âm: 'POO-sher'

Synonyms - Push-button
Pulsometer

'Máy đo nhịp tim' trong chế tạo đồng hồ là một thang đo trên mặt đồng hồ bấm giờ cho phép người đeo tính toán nhịp tim của họ bằng cách đếm một số xung đã đặt và đọc nhịp tim tương ứng trên thang đo khi đồng hồ bấm giờ dừng lại; về cơ bản, đó là một tính năng trên đồng hồ giúp đo nhịp tim của một người mỗi phút. 

Cách phát âm: 'pul-so-mee-ter' 

Synonyms - Pulsograph
Power Reserve

Trong chế tạo đồng hồ, 'dự trữ năng lượng' đề cập đến khoảng thời gian mà một chiếc đồng hồ cơ lên ​​dây cót hoàn toàn có thể chạy trước khi cần lên dây cót lại.

Cách phát âm: 'pow-er re-zerv'

Synonyms - Reserve de marche
Polishing

Polishing là kỹ thuật cơ bản dùng để đạt được bề mặt mịn, sáng bóng và đồng nhất trên các bộ phận đồng hồ, bao gồm các bộ phận chuyển động và các bộ phận bên ngoài như vỏ, dây đeo, mặt số và kim.

Cách phát âm: 'POH-lish-ing'

Synonyms - Mirror polish, Black polish, Satin finish
Perpetual Calendar

Thậm chí còn thông minh hơn lịch hàng năm, đồng hồ lịch vạn niên sẽ hiển thị chính xác ngày cho tất cả các tháng và thậm chí cả năm nhuận. 

Cách phát âm: 'per-PET-u-al KAL-en-dar'

Synonyms - Full calendar, Complete calendar, Automatic calendar, Calendar complication, Annual calendar, Quantieme perpetuel
Perlage

Trong chế tạo đồng hồ, 'perlage' dùng để chỉ lớp hoàn thiện trang trí được áp dụng trên các bề mặt của bộ máy đồng hồ, bao gồm một mẫu các vòng tròn nhỏ chồng lên nhau giống như mẫu 'ngọc trai', thường được sử dụng trên các khu vực ẩn như mặt sau của tấm chính hoặc các bộ phận lõm của bộ máy.

Cách phát âm: 'pur-LAHZH'

Synonyms - Engine turning, Pearling, Circular graining
Pallet Fork

'Nĩa pallet' là một thành phần đòn bẩy nhỏ trong cơ chế thoát của đồng hồ cơ, chịu trách nhiệm liên kết với bánh xe thoát để điều chỉnh sự giải phóng năng lượng và cuối cùng điều khiển chức năng chấm công của đồng hồ.

Cách phát âm: 'pal-et fork'

Synonyms - Roskopf, Pin-pallet escapement