thuật-ngữ
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Lugs | Các mảnh kim loại nhô ra ở hai đầu của hộp để giữ dây đeo đồng hồ hoặc vòng tay cố định. Cách phát âm: 'luhgz' |
| LIGA | Trong chế tạo đồng hồ, 'LIGA' dùng để chỉ quy trình sản xuất có độ chính xác cao, cụ thể là từ viết tắt tiếng Đức của 'Lithographie, Galvanoformung, Abformung' có nghĩa là 'kỹ thuật in thạch bản, mạ điện và đúc khuôn' - về cơ bản là một phương pháp dùng để tạo ra các bộ phận đồng hồ nhỏ, phức tạp như bánh răng bằng cách sử dụng tia UV để 'phát triển' các bộ phận kim loại trong khuôn, cho phép tạo ra các hình học phức tạp với độ chính xác cao; thường được gọi là 'UV-LIGA' trong thế giới chế tạo đồng hồ. Cách phát âm: 'LEE-gah' |