Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Jump Hour

Chữ 'Jump Hour' trong chế tạo đồng hồ đề cập đến một tính năng phức tạp trong đó kim giờ trên đồng hồ ngay lập tức 'nhảy' sang giờ tiếp theo khi kết thúc mỗi 60 phút, thay vì chuyển động dần dần như kim giờ truyền thống.

Cách phát âm: 'jummp ow-er'

Synonyms - Jumping hour, Instantaneous hour, Jumping display
Jewel

Nghe có vẻ xa hoa nhưng viên ngọc trong đồng hồ đeo tay hiện đại là viên hồng ngọc hoặc sapphire tổng hợp, hoạt động như một ổ trục nhằm giảm thiểu hao mòn do ma sát giữa các bộ phận kim loại. Chúng có màu tím đặc trưng và hình bánh rán, và bạn có thể dễ dàng nhận dạng chúng từ mặt sau hộp mở.

Cách phát âm: 'joo-uhl'

Synonyms - Jewel bearing