thuật-ngữ
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Hour Marker | 'Điểm đánh dấu giờ' là các chỉ báo trực quan trên mặt số đồng hồ dùng để đánh dấu số giờ đã trôi qua, còn được gọi là 'chỉ số' hoặc 'chỉ số' - về cơ bản là các đường hoặc hình dạng trên mặt số hiển thị thời gian theo vị trí xung quanh mặt đồng hồ; chúng có thể là những đường nét, chữ số đơn giản hoặc những thiết kế phức tạp hơn tùy thuộc vào kiểu dáng đồng hồ. Cách phát âm: 'ow-er mark-er' |
| Hands | Trong chế tạo đồng hồ, 'kim' dùng để chỉ các con trỏ trên mặt đồng hồ cho biết thời gian, thường bao gồm kim giờ (ngắn nhất), kim phút (dài hơn kim giờ) và kim giây (thường là kim mỏng nhất và chuyển động nhanh nhất).
|
| Hairspring | Một lò xo xoắn ốc rất mảnh được gắn vào bánh xe cân bằng của đồng hồ. Trách nhiệm của nó là giúp bánh xe cân bằng dao động với tốc độ xác định độ chính xác của đồng hồ. Hãy nghĩ về nó một cách lỏng lẻo như phiên bản đồng hồ đeo tay của sợi dây được gắn vào một con lắc của đồng hồ ông nội, giúp tạo điều kiện cho đồng hồ tích tắc. Cách phát âm: 'haer sp-ring' |
| Hack Feature | Trong chế tạo đồng hồ, 'tính năng hack' hay 'hack giây' đề cập đến cơ chế cho phép kim giây của đồng hồ dừng khi núm vặn được kéo ra để điều chỉnh thời gian, cho phép đồng bộ hóa chính xác với nguồn thời gian tham chiếu; về cơ bản, điều đó có nghĩa là bạn có thể 'hack' kim giây của đồng hồ để dừng nó trong giây lát để cài đặt thời gian chính xác. Cách phát âm: 'hak charge-chur' |