thuật-ngữ
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Guilloche | Một kỹ thuật trang trí phức tạp bao gồm các mẫu được tạo thành từ những đường nét nhỏ lặp đi lặp lại, được tạo ra bằng máy tiện. Cách phát âm: 'gee-oh-shay' |
| Grande Sonnerie | Một chiếc đồng hồ cơ phức tạp với cả cơ chế điểm chuông một phần tư và bộ lặp lại. Một chiếc cồng bên trong được đánh mỗi phần tư giờ, cho biết rõ ràng đó là một phần tư giờ. Tiếng cồng thứ hai sau đó cho biết số giờ. Cách phát âm: 'Grond Suhn-uh-ree' |
| Geneva Stripes | Sọc Geneva, còn được gọi là Geneva Stripes, là mẫu trang trí gồm các đường hoặc sóng song song được sử dụng trên bộ chuyển động của đồng hồ. Chúng là dấu hiệu của tay nghề thủ công chất lượng và thường được tìm thấy trên đồng hồ Thụy Sĩ cao cấp. Cách phát âm: 'juh-NEE-vuh strai-ps' |
| Gear Train | Trong chế tạo đồng hồ, 'bộ truyền bánh răng' dùng để chỉ hệ thống các bánh răng và bánh răng liên kết với nhau trong bộ chuyển động của đồng hồ nhằm truyền năng lượng tích trữ trong dây cót đến bộ thoát, kiểm soát hiệu quả tốc độ và phân bổ lực đó để xoay các kim đồng hồ, hiển thị thời gian theo gia số giờ, phút và giây; về cơ bản, đó là cơ chế chuyển năng lượng từ dây cót thành đồng hồ hiển thị trên mặt số. Cách phát âm: 'geer khayn' |