thuật-ngữ
Glossaries
| Term | Definition |
|---|---|
| Fourth Wheel | Bánh xe thứ tư là một trong ba bộ phận chuyển động trong bộ truyền bánh răng của đồng hồ cơ. Nó nằm giữa bánh xe thứ ba và bánh xe thoát hiểm, một phần của bộ thoát. Trong bánh xe truyền thống, bánh xe thứ tư quay một vòng trong 60 giây. Cách phát âm: 'fawth weel' |
| Foudroyante | 'Foudroyante' đề cập đến một chức năng hiển thị các phân số của giây trên mặt số phụ chuyên dụng, về cơ bản là 'kim giây bay' di chuyển nhanh chóng để biểu thị khoảng tăng thời gian nhỏ, thường xuất hiện dưới dạng kim hoàn thành một vòng quay hoàn chỉnh trong vòng một giây; thuật ngữ này dịch từ tiếng Pháp sang 'như tia chớp' do chuyển động nhanh của bàn tay. Cách phát âm: 'foo-droy-yahn' |
| Fly-Back Chronograph | 'Đồng hồ bấm giờ Flyback' trong chế tạo đồng hồ đề cập đến một chức năng bấm giờ cho phép người đeo dừng ngay lập tức, đặt lại về 0 và khởi động lại chức năng bấm giờ chỉ bằng một lần nhấn nút, về cơ bản cho phép tính thời gian nhanh chóng cho các khoảng thời gian liên tiếp mà không cần phải dừng và đặt lại theo cách thủ công giữa mỗi lần đo; điều này đặc biệt hữu ích để tính thời gian vòng đua trong các cuộc đua hoặc các sự kiện nhanh trong ngành hàng không, nơi việc khởi động lại ngay lập tức là rất quan trọng. Cách phát âm: 'flai-bak kron-o-graf' |
| Finishing | Trong chế tạo đồng hồ, 'hoàn thiện' là công việc thủ công mang tính trang trí và tỉ mỉ áp dụng cho các bộ phận của bộ máy đồng hồ, bao gồm đánh bóng, vát mép, chạm khắc và các kỹ thuật khác, về cơ bản là nâng cao vẻ ngoài trực quan của đồng hồ bằng cách tinh chỉnh các bề mặt và cạnh của các bộ phận của đồng hồ, thường được coi là khía cạnh quan trọng của đồng hồ cao cấp; về cơ bản, đây là giai đoạn cuối cùng của quá trình chế tạo bộ máy đồng hồ, trong đó kim loại thô được biến thành một món đồ hấp dẫn về mặt thị giác thông qua trang trí chi tiết và xử lý bề mặt. Cách phát âm: 'fi-nuh-shung' |