Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Dual Time

Đồng hồ hai thời gian là một thiết bị hiển thị thời gian ở hai múi giờ khác nhau.

Cách phát âm: 'joo-uhl taym'

Synonyms - Gmt, Second time zone, Dual time zone
DRIE (Deep Reactive Ion Etching)

DRIE (Deep Reactive Ion Etching) là một quy trình khắc chính xác được sử dụng để tạo ra các thành phần phức tạp và có độ chính xác cao từ silicon.

Cách phát âm: 'deep ree-ak-tuhv eye-on eh-ching'

Synonyms - Plasma etching, Etching with reactive ions, Ion milling, Deep plasma etching
Diver's Watch

Đồng hồ thợ lặn là chiếc đồng hồ được thiết kế để chịu được áp lực nước và các điều kiện khác khi lặn.

Cách phát âm: 'DY-vers woch'

Synonyms - Diving watch, Dive watch
Dial

Mặt đồng hồ là mặt đồng hồ hiển thị thời gian và các thông tin khác. Nó còn được gọi là mặt đồng hồ.

Cách phát âm: 'dai-uhl'

Synonyms - Face, Watch face
Deployant Buckle

Khóa triển khai (còn gọi là triển khai) thường thấy ở đồng hồ kim loại vì chúng hoàn toàn phù hợp với tính thẩm mỹ và cơ chế của chúng. Loại móc cài này có thể gập làm 3, cho phép có kích thước rộng khi đeo hoặc tháo đồng hồ.

Cách phát âm: 'de-ploi-ant Buckle-le'

Synonyms - Deployment clasp, Folding clasp
Dead Seconds

'Giây chết' đề cập đến một chức năng trong đó kim giây trên đồng hồ cơ nhảy chính xác một lần mỗi giây, bắt chước hoạt động của đồng hồ thạch anh, thay vì quét trơn tru trên mặt số như thông thường ở hầu hết các đồng hồ cơ; về cơ bản, nó 'tích tắc' một lần mỗi giây, tạo ra một bước nhảy khác biệt giữa mỗi dấu giây, khiến nó có vẻ như 'chết' giữa các chuyển động. 

Cách phát âm: 'ded SEK-onds'

Synonyms - Jumping seconds, Deadbeat seconds, Seconde morte, True seconds