Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Burnishing

Burnishing là quá trình đánh bóng và làm cứng bề mặt kim loại. Quá trình này sẽ làm mịn và cứng bề mặt, tạo ra lớp sơn hoàn thiện có độ bền lâu hơn lớp sơn chưa được đánh bóng.

Cách phát âm: 'bur-nuh-shuhng'

Synonyms - Polishing, Hardening
Buckle

Khóa đồng hồ là một dây buộc giúp cố định dây đeo đồng hồ hoặc vòng đeo tay vào cổ tay. Buckle thường được làm bằng kim loại, chẳng hạn như thép không gỉ và được gắn vào dây đeo bằng thanh lò xo hoặc vít. 

Cách phát âm: 'buh-kl'

Synonyms - Fastener, Clasp
Bracelet

Chúng tôi sử dụng thuật ngữ 'vòng tay' cho một mục đích cụ thể. Khi chúng ta sử dụng 'vòng đeo tay' thay vì 'dây đeo' hoặc 'dây đeo', điều đó có nghĩa là chúng ta đang nói đến dây đeo đồng hồ bằng kim loại, thường được làm bằng thép không gỉ.

Cách phát âm: 'bray-sluht'

Synonyms - Watch band
Black Polish

Đánh bóng đen, còn được gọi là hoàn thiện spéculaire, được sử dụng để hoàn thiện các bộ phận thép trong bộ máy đồng hồ nhằm tạo ra bề mặt giống như gương.

Cách phát âm: 'blak pol-ish'

Synonyms - Mirror polish, Spéculaire finishing, Block polishing, Zaratsu polishing
Bezel

Vòng bezel dùng để chỉ vòng tròn được đặt xung quanh mặt số trên vỏ đồng hồ.

Cách phát âm: 'beh-zl'

Synonyms - Ring, Rim, Outer ring
Barrel

Nguồn năng lượng của một chiếc đồng hồ cơ. Đó là một vỏ hình trụ phẳng có một lò xo nhỏ bên trong được gọi là 'dây chính', lò xo này cuộn lại và tích lũy năng lượng khi người ta lên dây cót cho đồng hồ.

Cách phát âm: 'ba-ruhl'

Balance Wheel

'Bánh xe cân bằng' trong chế tạo đồng hồ là một bánh xe có trọng lượng dao động qua lại với tốc độ nhất quán, được điều khiển bởi dây tóc (lò xo cân bằng) và được coi là thành phần chính điều chỉnh độ chính xác của đồng hồ cơ bằng cách duy trì nhịp chuyển động ổn định trong bộ truyền bánh răng, về cơ bản quyết định độ chính xác của đồng hồ hiện hành; nó giống như con lắc trong đồng hồ, nhưng ở dạng nhỏ hơn và phức tạp hơn. 

Cách phát âm: 'bah-ləns bánh xe'

Synonyms - Balance, Swing wheel
Balance Spring

Hoạt động giống như con lắc của đồng hồ. Đó là vòng kim loại đồng tâm trong một bộ thoát có thể kéo dài và co lại đều đặn. Để đạt được độ chính xác cao nhất, lò xo cần đạt được tính đẳng thời hoàn hảo. Nói một cách đơn giản, quá trình giãn nở và co lại của lò xo cân bằng cần phải diễn ra với tốc độ chính xác cao, với hình học toàn diện hoàn hảo, bất kể vị trí của đồng hồ.

Cách phát âm: 'bah-luhns spring'

Synonyms - Hairspring
Backlash

Lượng ma sát hoặc khoảng trống nhỏ giữa các răng của bánh răng trong chuyển động của đồng hồ, cho phép truyền lực mượt mà giữa các bánh răng, nhưng cũng có thể góp phần gây ra sai số nhỏ trong việc chấm công nếu quá mức; về cơ bản, đó là chuyển động nhỏ xảy ra khi áp suất được giải phóng lên một bánh răng, gây ra một chuyển động 'lùi lại' nhỏ trước khi ăn khớp hoàn toàn với bánh răng tiếp theo. 

Cách phát âm: 'bak-lash'