Skip to main content

thuật-ngữ

Search for glossary terms (regular expression allowed)

Glossaries

Term Definition
Automatic

Trong chế tạo đồng hồ, 'tự động' dùng để chỉ một loại chuyển động của đồng hồ cơ tự lên dây bằng chuyển động tự nhiên của cổ tay người đeo, nghĩa là người dùng không cần lên dây bằng tay; về cơ bản nó 'tự lên dây cót' thông qua cơ chế sử dụng trọng lượng quay (được gọi là rôto) để cung cấp năng lượng cho dây cót khi người đeo di chuyển cánh tay của họ.

Cách phát âm: 'aw-tuh-ma-tuhk'

Synonyms - Mechanical
Aperture

Khẩu độ là một cửa sổ nhỏ hiển thị các chỉ dẫn như ngày, thứ hoặc tuần trăng.

Cách phát âm: 'a-puh-chuh'

Synonyms - Small opening, Window
Anti-Magnetic

Độ chính xác về thời gian hiện hành của đồng hồ cơ có thể bị ảnh hưởng do nhiễu từ các thiết bị phát ra nguồn từ tính, chẳng hạn như thiết bị lò vi sóng hoặc điện thoại di động. Để chống lại điều này, một số thương hiệu đặt các chuyển động cơ học của họ bên trong một lớp bảo vệ bằng sắt mềm để đẩy lùi từ trường.

Cách phát âm: 'an-tee-mag-net-ic'

Synonyms - Non-magnetic
Annual Calendar

Một vấn đề với đồng hồ hiển thị ngày là người ta phải điều chỉnh ngày hai tháng một lần do độ dài ngày 30/31 khác nhau của các tháng. Lịch hàng năm đủ thông minh để tự động tính toán điều này, chỉ cần một lần điều chỉnh cho tháng Hai. Xem thêm: Lịch vạn niên.

Cách phát âm: 'an-u-al cal-en-dar'

Synonyms - Near-perpetual calendar
Anglage

Một kỹ thuật hoàn thiện chuyển động trong đó các cạnh của bộ phận được giũa và làm nhẵn ở góc 45 độ. Thường thấy trong các phong trào cao cấp.

Cách phát âm: 'ahn-GLAHZH', trong đó 'ge' ở cuối được phát âm giống như âm 'zh' nhẹ. 

Synonyms - Chamfering, Bevelling
Acrylic

Một từ khác dành cho nhựa. Ở những chiếc đồng hồ cổ hoặc có giá trị thấp hơn, đây là lớp phủ trong suốt trên mặt đồng hồ; những chiếc đồng hồ đắt tiền hơn ngày nay có xu hướng sử dụng sapphire thay thế. 

Cách phát âm: uh·kri·luhk

Synonyms - Hesalite, Plexiglass, Acrylic crystal